New: Discover the Language Exchange events organized by the members.
|
![]() |
The members of Totalingua have translated and pronounced some convenient phrases in different languages. If you want to help the community, click here |
PhraseBook Chinese, Mandarin / Vietnamese
Chinese, Mandarin | Vietnamese | ||
| 哈囉 by Ben | Xin chào by Hoa | ||
| ni de ming tz shih she mo by Ben | Tên bạn là gì? by Hanh | ||
| wo chiao... by Ben | Tên của bạn là gì? by Hoa | ||
| ni chu na li? by Ben | bạn ( cô ) ( chú ) sống ở đâu? by Hanh | ||
| wo chu tsai... by Ben | Tôi sống ở by Nam | ||
| 我是英国人 by Chen | Tôi là người Anh by Nam | ||
| neng tsai shuo yi tsz ma? by Ben | Bạn có thể lặp lại được không? by Nam | ||
| ni hisang tzuo she mo? by Ben | Bạn muốn làm gì? by Nam | ||
| 我想吃点东西 by Chen | Tôi muốn ăn by Nam | ||
| 你现在在干什么? by Chen | Bạn đang làm gì? by Nam | ||
| 我正在说话 by Chen | Tôi đang nói by Nam | ||
| 你会说英语吗? by Chen | Bạn nói tiếng Anh không? by Nam | ||
| 很高興認識你 by Koko | Hân hạnh được gặp bạn by Thành | ||
| 我餓了 by Koko | Tôi đói by Thành | ||
| 機場在哪裡 by Koko | Sân bay ở đâu by Thành |
Home
Events
PhraseBook
Search your Tandem partner
Browse by countries
Browse by languages
Logged in
Facebook






