New: Listen to Native speakers on Audio Phrasebook
|
![]() |
The members of Totalingua have translated and pronounced some convenient phrases in different languages. If you want to help the community, click here |
PhraseBook English (US) / Vietnamese
English (US) | Vietnamese | ||
| Hallo by Josh | Xin chào by Hoa | ||
| Jak pan/pani ma na imię? by Philip | Tên bạn là gì? by Hanh | ||
| Je m'appelle Julie. by Julie | Tên của bạn là gì? by Hoa | ||
| Where do you live? by Julie | bạn ( cô ) ( chú ) sống ở đâu? by Hanh | ||
| J'habite a by Julie | Tôi sống ở by Nam | ||
| What is your nationality? by Julie | Quốc tịch của bạn là gì? by Nam | ||
| Я англичанин by Peter | Tôi là người Anh by Nam | ||
| Can y by Julie | Bạn có thể lặp lại được không? by Nam | ||
| What do you want to do? by Julie | Bạn muốn làm gì? by Nam | ||
| I want to eat. by Julie | Tôi muốn ăn by Nam | ||
| What are you doing? by Julie | Bạn đang làm gì? by Nam | ||
| i'm speaking by Julie | Tôi đang nói by Nam | ||
| do you speak english by Julie | Bạn nói tiếng Anh không? by Nam | ||
| yes, i speak english by Julie | Vâng, tôi nói tiếng Anh by Nam | ||
| Кем Вы работаете? by Peter | Bạn làm nghề gì by Thành | ||
| Сколько Вам лет? by Peter | Bạn bao nhiêu tuổi by Thành | ||
| how do you do ? by sukavanesh | Bạn có khỏe không by Thành | ||
| I'm well, Thank you by sukavanesh | Tôi khỏe, cảm ơn bạn. by sonvx | ||
| nice to meet you or a pleasure by Toriell | Hân hạnh được gặp bạn by Thành | ||
| j'ai faime by Rosa | Tôi đói by Thành |
Home
Events
PhraseBook
Search your Tandem partner
Browse by countries
Browse by languages
Logged in
Facebook






