New: Listen to Native speakers on Audio Phrasebook
|
![]() |
The members of Totalingua have translated and pronounced some convenient phrases in different languages. If you want to help the community, click here |
PhraseBook French / Vietnamese
French | Vietnamese | ||
| Bonjour by TotaLingua | Xin chào by Hoa | ||
| Comment vous appelez-vous? by TotaLingua | Tên bạn là gì? by Hanh | ||
| Je m'appelle ... by TotaLingua | Tên của bạn là gì? by Hoa | ||
| Où habitez-vous? by TotaLingua | bạn ( cô ) ( chú ) sống ở đâu? by Hanh | ||
| J'habite à... by TotaLingua | Tôi sống ở by Nam | ||
| Quelle est votre nationalité? by TotaLingua | Quốc tịch của bạn là gì? by Nam | ||
| Je suis Anglais by TotaLingua | Tôi là người Anh by Nam | ||
| Pouvez-vous répetez, s'il vous plait? by TotaLingua | Bạn có thể lặp lại được không? by Nam | ||
| Que voulez-vous faire? by TotaLingua | Bạn muốn làm gì? by Nam | ||
| Je veux manger by TotaLingua | Tôi muốn ăn by Nam | ||
| Que faites-vous? by TotaLingua | Bạn đang làm gì? by Nam | ||
| Je parle by TotaLingua | Tôi đang nói by Nam | ||
| Parlez-vous Anglais? by TotaLingua | Bạn nói tiếng Anh không? by Nam | ||
| Oui, je parle Anglais by TotaLingua | Vâng, tôi nói tiếng Anh by Nam | ||
| Quel est votre métier? by Annie | Bạn làm nghề gì by Thành | ||
| Quel age avez-vous? by Annie | Bạn bao nhiêu tuổi by Thành | ||
| Comment allez vous? by Annie | Bạn có khỏe không by Thành | ||
| ça va, merci by Annie | Tôi khỏe, cảm ơn bạn. by sonvx | ||
| Enchanté(e) by Annie | Hân hạnh được gặp bạn by Thành | ||
| J'ai faim by Annie | Tôi đói by Thành | ||
| Où est l'aéroport? by TotaLingua | Sân bay ở đâu by Thành |
Home
Events
PhraseBook
Search your Tandem partner
Browse by countries
Browse by languages
Logged in
Facebook






