Totalingua Chat — a new way for you to communicate with language partners in real-time.
|
![]() |
The members of Totalingua have translated and pronounced some convenient phrases in different languages. If you want to help the community, click here |
PhraseBook Japanese / Vietnamese
Japanese | Vietnamese | ||
| こんにちわ(Konnichiwa) by Chi | Xin chào by Hoa | ||
| anata no onamae wa nandesuka? by shinobu | Tên bạn là gì? by Hanh | ||
| 私の名前は... by Yoko | Tên của bạn là gì? by Hoa | ||
| doko ni osumaidesukaM by shinobu | bạn ( cô ) ( chú ) sống ở đâu? by Hanh | ||
| …に住んでいます( by Chi | Tôi sống ở by Nam | ||
| kokuseki wa nan desk ka by Naoko | Quốc tịch của bạn là gì? by Nam | ||
| watashi wa igirisujin desk by Naoko | Tôi là người Anh by Nam | ||
| mou ichido itte kudasai by Naoko | Bạn có thể lặp lại được không? by Nam | ||
| 何したい? by Yuuko | Bạn muốn làm gì? by Nam | ||
| 食べたいな。 by Yuuko | Tôi muốn ăn by Nam | ||
| 何してるの? by Yuuko | Bạn đang làm gì? by Nam | ||
| 英語喋れる? by Yuuko | Bạn nói tiếng Anh không? by Nam | ||
| はい、英語できます。 by Yuuko | Vâng, tôi nói tiếng Anh by Nam | ||
| 仕事は何してるの? by Yuuko | Bạn làm nghề gì by Thành | ||
| 何歳? by Yuuko | Bạn bao nhiêu tuổi by Thành | ||
| 元気? by Yuuko | Bạn có khỏe không by Thành | ||
| 元気ですよ、どうも by Yuuko | Tôi khỏe, cảm ơn bạn. by sonvx |
Home
Events
PhraseBook
Search your Tandem partner
Browse by countries
Browse by languages
Logged in
Facebook






