New: Discover the Language Exchange events organized by the members.
|
![]() |
The members of Totalingua have translated and pronounced some convenient phrases in different languages. If you want to help the community, click here |
PhraseBook Spanish / Vietnamese
Spanish | Vietnamese | ||
| Hola by Luis fernando | Xin chào by Hoa | ||
| como es tu nombre by Luis fernando | Tên bạn là gì? by Hanh | ||
| Mi nombre es... by Rubén | Tên của bạn là gì? by Hoa | ||
| ?Dónde vives? by Alex | bạn ( cô ) ( chú ) sống ở đâu? by Hanh | ||
| Yo vivo en... by Rubén | Tôi sống ở by Nam | ||
| ¿Cuál es tu nacionalidad? by Rubén | Quốc tịch của bạn là gì? by Nam | ||
| Yo soy inglés by Rubén | Tôi là người Anh by Nam | ||
| ?Puedes repetir, por favor? by Alex | Bạn có thể lặp lại được không? by Nam | ||
| ?Qué quieres hacer? by Alex | Bạn muốn làm gì? by Nam | ||
| Quiero comer by Alex | Tôi muốn ăn by Nam | ||
| ?Qué estás haciendo? by Alex | Bạn đang làm gì? by Nam | ||
| Estoy hablando by Alex | Tôi đang nói by Nam | ||
| ?Hablas inglés? by Alex | Bạn nói tiếng Anh không? by Nam | ||
| Si, hablo inglés by Alex | Vâng, tôi nói tiếng Anh by Nam | ||
| ¿En qué trabajas? by Angel | Bạn làm nghề gì by Thành | ||
| ¿Cuántos años tienes? by Angel | Bạn bao nhiêu tuổi by Thành | ||
| ¿Cómo estás? by Angel | Bạn có khỏe không by Thành | ||
| Estoy bien, gracias. by Angel | Tôi khỏe, cảm ơn bạn. by sonvx | ||
| ¡Gusto en conocerte! by Angel | Hân hạnh được gặp bạn by Thành | ||
| Tengo hambre by Iván | Tôi đói by Thành | ||
| ¿Dónde está el aeropuerto? by Iván | Sân bay ở đâu by Thành |
Home
Events
PhraseBook
Search your Tandem partner
Browse by countries
Browse by languages
Logged in
Facebook






